barbershop quartet

barbershop quartet

A barbershop quartet sings a cheerful song on a small stage.

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm tứ tấu (thường nam giới) hát không nhạc đệm, trình bày các bài hát tình cảm theo hòa âm bốn .

dụ sử dụng
  • (Nhóm tứ tấu hát barbershop đã biểu diễn rất hay tại buổi hòa nhạc.)
  • (Anh ấy đã tham gia một nhóm tứ tấu barbershop từ năm ngoái rất thích hát cùng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing in a barbershop quartet": hát trong một nhóm tứ tấu barbershop.

    • They have been singing in a barbershop quartet for over a decade. (Họ đã hát trong một nhóm tứ tấu barbershop hơn một thập kỷ.)
  • "barbershop quartet style": phong cách hát barbershop (với hòa âm bốn đặc trưng).

    • The song was arranged in a classic barbershop quartet style. (Bài hát được phối theo phong cách tứ tấu barbershop cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbershop (danh từ, tính từ): thể loại nhạc không nhạc đệm với hòa âm bốn ; liên quan đến nhóm hát barbershop.

    • Barbershop music is popular among amateur singers. (Nhạc barbershop phổ biến trong giới ca sĩ nghiệp .)
  • Quartet (danh từ): nhóm tứ tấu (bốn người).

    • A quartet can be vocal or instrumental. (Một nhóm tứ tấu có thể thanh nhạc hoặc nhạc cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocal quartet: nhóm tứ tấu thanh nhạc (nhấn mạnh vào yếu tố giọng hát).
  • Harmony group: nhóm hát hòa âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing along: hát cùng (với nhóm).

    • The audience sang along with the barbershop quartet. (Khán giả đã hát cùng với nhóm tứ tấu barbershop.)
  • Harmonize with: hòa âm với.

    • Each voice must harmonize with the others in a barbershop quartet. (Mỗi giọng hát phải hòa âm với những giọng khác trong một nhóm tứ tấu barbershop.)
Thành ngữ liên quan
  • In perfect harmony: hòa hợp hoàn hảo (thường dùng để khen sự ăn ý trong hát).

    • The barbershop quartet sang in perfect harmony. (Nhóm tứ tấu barbershop đã hát hòa hợp hoàn hảo.)
  • Strike a chord: gây ấn tượng, làm xúc động.

    • Their performance struck a chord with the audience. (Màn trình diễn của họ đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.)